Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khịt khịt
* nđtừ|- sniff
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chấm chấm
-
đường chạm nổi hình chuỗi hạt
-
đường chạm xoắn
-
đường chân trời
-
đường chân trời ở biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khịt khịt
* Từ tham khảo/words other:
- đường chấm chấm
- đường chạm nổi hình chuỗi hạt
- đường chạm xoắn
- đường chân trời
- đường chân trời ở biển