Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ chiến
- hard fighting, hard struggle
* Từ tham khảo/words other:
-
nảy nở
-
nẩy nở
-
nảy nở mau
-
nảy nở nhiều
-
nảy nòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ chiến
* Từ tham khảo/words other:
- nảy nở
- nẩy nở
- nảy nở mau
- nảy nở nhiều
- nảy nòi