Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó đẻ
- to have a difficult labour
* Từ tham khảo/words other:
-
giới trưởng lão
-
giới từ
-
giới tửu
-
giới tuyến
-
giới văn nghệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- giới trưởng lão
- giới từ
- giới tửu
- giới tuyến
- giới văn nghệ