Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ hải
- the sea of sufferances
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng đau dây thần kinh
-
chứng đau lưng
-
chứng đau nhói ngực
-
chứng đau nửa đầu
-
chùng dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ hải
* Từ tham khảo/words other:
- chứng đau dây thần kinh
- chứng đau lưng
- chứng đau nhói ngực
- chứng đau nửa đầu
- chùng dây