Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó kiềm chế
* ttừ|- hard-mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
hãng thông tấn
-
hàng thông thường
-
hãng thông tin
-
hang thú
-
hàng thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó kiềm chế
* Từ tham khảo/words other:
- hãng thông tấn
- hàng thông thường
- hãng thông tin
- hang thú
- hàng thú