Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kho lạnh
* dtừ|- cold storage
* Từ tham khảo/words other:
-
giữa năm
-
giữa năm học
-
giữa nhiệm kỳ
-
giữa những bức tường
-
giũa rửa cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kho lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- giữa năm
- giữa năm học
- giữa nhiệm kỳ
- giữa những bức tường
- giũa rửa cưa