Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá an toàn
- (nói về súng ống) safety catch; safety lock
* Từ tham khảo/words other:
-
lủi
-
lụi
-
lụi bại
-
lui binh
-
lùi bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá an toàn
* Từ tham khảo/words other:
- lủi
- lụi
- lụi bại
- lui binh
- lùi bước