Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóa miệng lại
* thngữ|- to tie someone's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
chạ lác
-
chả lẽ
-
chả lụa
-
cha mẹ
-
cha mẹ chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóa miệng lại
* Từ tham khảo/words other:
- chạ lác
- chả lẽ
- chả lụa
- cha mẹ
- cha mẹ chồng