Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá nòng
- bolt engagement, interlock; (súng) breech
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ khuyết
-
phụ kiện
-
phù kiều
-
phủ kín
-
phụ lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá nòng
* Từ tham khảo/words other:
- phụ khuyết
- phụ kiện
- phù kiều
- phủ kín
- phụ lái