Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa trương
* verb
- to boast; to brag
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khoa trương
- high-falutin; high-sounding; pompous; bombastic; grandiloquent
* Từ tham khảo/words other:
-
cách giải
-
cách giải quyết
-
cách giải quyết đường lối hành động
-
cách giải thích
-
cách giãn rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa trương
* Từ tham khảo/words other:
- cách giải
- cách giải quyết
- cách giải quyết đường lối hành động
- cách giải thích
- cách giãn rộng