Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan lỗ thùng
* dtừ|- tap-borer
* Từ tham khảo/words other:
-
sạn lại
-
sân lai
-
sân lái
-
săn lén
-
săn lợn rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan lỗ thùng
* Từ tham khảo/words other:
- sạn lại
- sân lai
- sân lái
- săn lén
- săn lợn rừng