Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan sọ
- cavity of skul
* Từ tham khảo/words other:
-
vòi ớt-tát
-
vòi ơxtasơ
-
vội phê phán
-
vòi phun
-
vòi phun hơi độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan sọ
* Từ tham khảo/words other:
- vòi ớt-tát
- vòi ơxtasơ
- vội phê phán
- vòi phun
- vòi phun hơi độc