Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoáng canh
- extensive agriculture
* Từ tham khảo/words other:
-
thần cảm thuyết
-
than cản
-
thân cận
-
thận cật
-
thân cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoáng canh
* Từ tham khảo/words other:
- thần cảm thuyết
- than cản
- thân cận
- thận cật
- thân cây