Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang cửa
* dtừ|- embrasure
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi số lại
-
ghi ta
-
ghi tạc
-
ghi tên
-
ghi tên cho vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang cửa
* Từ tham khảo/words other:
- ghi số lại
- ghi ta
- ghi tạc
- ghi tên
- ghi tên cho vào