Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoảng đầy
* dtừ|- plenum
* Từ tham khảo/words other:
-
sự xâm lược
-
sự xếp chéo chữ thập
-
sự xét xử
-
sự xô viết hóa
-
sự xóa tên trong sổ đăng ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoảng đầy
* Từ tham khảo/words other:
- sự xâm lược
- sự xếp chéo chữ thập
- sự xét xử
- sự xô viết hóa
- sự xóa tên trong sổ đăng ký