Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang đốt
* thngữ|- combustion chamber
* Từ tham khảo/words other:
-
cay chua
-
cây chua me đất
-
cây chữa rắn cắn
-
cây chùm bao
-
cây chuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang đốt
* Từ tham khảo/words other:
- cay chua
- cây chua me đất
- cây chữa rắn cắn
- cây chùm bao
- cây chuối