Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang túi
* dtừ|- pouch
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc sang sảng dõng dạc
-
đốc suất
-
dốc sức làm
-
độc tài
-
độc tài chuyên chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang túi
* Từ tham khảo/words other:
- đọc sang sảng dõng dạc
- đốc suất
- dốc sức làm
- độc tài
- độc tài chuyên chế