Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoanh chân
- cross one's legs|= khoanh chân khoanh tay lại cross your legs and fold your arms
* Từ tham khảo/words other:
-
vỗ tay tán thưởng
-
vỗ tay thuê
-
vô thẩm quyền
-
vô thần
-
vô thần luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoanh chân
* Từ tham khảo/words other:
- vỗ tay tán thưởng
- vỗ tay thuê
- vô thẩm quyền
- vô thần
- vô thần luận