Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoảnh khoắc
- moment, instant|= chỉ trong khoảnh khắc đã làm xong một bài toán hóc búa to find the answer to a hard mathematics problem in a instant (in nex to no time)
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng ban
-
trưởng ban bảo vệ
-
trưởng ban lễ tang
-
trưởng ban quản trị
-
trường bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoảnh khoắc
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng ban
- trưởng ban bảo vệ
- trưởng ban lễ tang
- trưởng ban quản trị
- trường bay