Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khởi công làm
* thngữ|- to set one's hand to a task
* Từ tham khảo/words other:
-
uỷ ban quốc gia xoá nạn mù chữ
-
ủy ban tài chính chính phủ anh
-
uỷ ban thể thao
-
uỷ ban thường vụ quốc hội
-
ủy ban trật tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khởi công làm
* Từ tham khảo/words other:
- uỷ ban quốc gia xoá nạn mù chữ
- ủy ban tài chính chính phủ anh
- uỷ ban thể thao
- uỷ ban thường vụ quốc hội
- ủy ban trật tự