Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khói mù
- smoke, smoke bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyển hầu
-
tuyên huấn
-
tuyến khai thác
-
tuyến kháng cự
-
tuyến lẫn nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khói mù
* Từ tham khảo/words other:
- tuyển hầu
- tuyên huấn
- tuyến khai thác
- tuyến kháng cự
- tuyến lẫn nước