Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối nâng
- lifted block, heaved block, upstanding block
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng gấp ba
-
tăng gấp mười lần
-
tang gia
-
tăng gia
-
tăng già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối nâng
* Từ tham khảo/words other:
- tăng gấp ba
- tăng gấp mười lần
- tang gia
- tăng gia
- tăng già