Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối óc
* noun
- brain
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khối óc
* dtừ|- brain
* Từ tham khảo/words other:
-
cách xưng hô
-
cacnelian
-
cacten
-
cađela
-
cafêin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối óc
* Từ tham khảo/words other:
- cách xưng hô
- cacnelian
- cacten
- cađela
- cafêin