Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối phồng
* dtừ|- intumescence
* Từ tham khảo/words other:
-
bột phát
-
bớt quyết liệt
-
bớt rung
-
bột sắn
-
bột sắn hột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối phồng
* Từ tham khảo/words other:
- bột phát
- bớt quyết liệt
- bớt rung
- bột sắn
- bột sắn hột