Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn lường
- hard to measure; immeasurable
* Từ tham khảo/words other:
-
chất sắt
-
chất sát trùng
-
chất sắt từ
-
chất sền sệt
-
chất sền sệt bẩn khó chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn lường
* Từ tham khảo/words other:
- chất sắt
- chất sát trùng
- chất sắt từ
- chất sền sệt
- chất sền sệt bẩn khó chịu