Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn sớm
- precocious|= con nít thời nay khôn sớm quá! children are so precocious these days!
* Từ tham khảo/words other:
-
khắc khoải
-
khắc khoải lo âu
-
khặc khừ
-
khắc kỷ
-
khác lạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn sớm
* Từ tham khảo/words other:
- khắc khoải
- khắc khoải lo âu
- khặc khừ
- khắc kỷ
- khác lạ