Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị bao phủ
* ttừ|- unsurmounted
* Từ tham khảo/words other:
-
đi nhờ xe bò
-
đi nhờ xe ngựa
-
đi nhón chân
-
di nhục
-
đi nói chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị bao phủ
* Từ tham khảo/words other:
- đi nhờ xe bò
- đi nhờ xe ngựa
- đi nhón chân
- di nhục
- đi nói chuyện