Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bị dâng
* ttừ|- unsurrendered
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng tố tụng
-
phong toả
-
phong toả kinh tế
-
phong tỏa trên giấy tờ
-
phong tốc kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bị dâng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng tố tụng
- phong toả
- phong toả kinh tế
- phong tỏa trên giấy tờ
- phong tốc kế