Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không biểu lộ
* dtừ|- inexpressiveness|* thngữ|- cork sth up|* ttừ|- inexpressive, unexpressive
* Từ tham khảo/words other:
-
thay đổi chiến lược
-
thay đổi chiến thuật
-
thay đổi chỗ kinh doanh
-
thay đổi cho nhau
-
thay đổi chỗ ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không biểu lộ
* Từ tham khảo/words other:
- thay đổi chiến lược
- thay đổi chiến thuật
- thay đổi chỗ kinh doanh
- thay đổi cho nhau
- thay đổi chỗ ở