Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cánh
* ttừ|- apetalous, wingless, apterous
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ đồn điền
-
chủ động
-
chữ đồng
-
chữ đồng âm
-
chu du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cánh
* Từ tham khảo/words other:
- chủ đồn điền
- chủ động
- chữ đồng
- chữ đồng âm
- chu du