Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khống chế ai
* thngữ|- to keep a tight hand on somebody, to have someone in one's pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
kim ngân
-
kim ngân châu báu
-
kim ngân hoa
-
kim ngọc
-
kim ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khống chế ai
* Từ tham khảo/words other:
- kim ngân
- kim ngân châu báu
- kim ngân hoa
- kim ngọc
- kim ngôn