Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không chịu đựng được
* dtừ|- impatience|* ttừ|- impatient
* Từ tham khảo/words other:
-
nước thịt
-
nước thịt bò hầm
-
nước thịt ép
-
nước thịt hầm
-
nước thoát đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không chịu đựng được
* Từ tham khảo/words other:
- nước thịt
- nước thịt bò hầm
- nước thịt ép
- nước thịt hầm
- nước thoát đi