Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có chi
- no problem; not at all; don't mention it; think nothing of it; you're welcome|= cám ơn anh đã giúp tôi việc đó - không có chi! thank for doing that for me - you're welcome!
* Từ tham khảo/words other:
-
truy phong
-
truy sách
-
truy sát
-
truy tầm
-
truy tầm hung thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có chi
* Từ tham khảo/words other:
- truy phong
- truy sách
- truy sát
- truy tầm
- truy tầm hung thủ