Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có đủ cái gì
* thngữ|- be lacking in sth
* Từ tham khảo/words other:
-
trắc lượng kế
-
trác luyện
-
trác ma
-
trác mạ
-
trắc nết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có đủ cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- trắc lượng kế
- trác luyện
- trác ma
- trác mạ
- trắc nết