Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có nề nếp
* ttừ|- unsteady
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ giáo sư
-
nhiệm vụ khó khăn
-
nhiệm vụ luật sư
-
nhiệm vụ người được ủy thác
-
nhiệm vụ người mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có nề nếp
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ giáo sư
- nhiệm vụ khó khăn
- nhiệm vụ luật sư
- nhiệm vụ người được ủy thác
- nhiệm vụ người mẹ