Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đầu
- acephalous; headless|= kỵ sĩ không đầu headless horseman
* Từ tham khảo/words other:
-
có tài bắt chước
-
có tài hư cấu
-
cỏ tai hùm
-
có tài hùng biện
-
có tai ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đầu
* Từ tham khảo/words other:
- có tài bắt chước
- có tài hư cấu
- cỏ tai hùm
- có tài hùng biện
- có tai ngoài