Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đáy
- bottomless|= lòng tham không đáy bottomless greed/cupidity
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc loại sang trọng
-
thuộc loại trí thức
-
thuộc loại trí thức sách vở
-
thước loga
-
thuộc lối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đáy
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc loại sang trọng
- thuộc loại trí thức
- thuộc loại trí thức sách vở
- thước loga
- thuộc lối