Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không để tâm gìn giữ
* thngữ|- to cast (fling, throw) something to the winds
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống ký hiệu
-
hệ thống làm nguội
-
hệ thống làm nóng
-
hệ thống lôgic
-
hệ thống mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không để tâm gìn giữ
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống ký hiệu
- hệ thống làm nguội
- hệ thống làm nóng
- hệ thống lôgic
- hệ thống mã