Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đếm xỉa đến
* dtừ|- disregard|* ngđtừ|- overpass|* thngữ|- to leave out of account|* ttừ|- discountable, disregardful
* Từ tham khảo/words other:
-
xu mật
-
xu mật viện
-
xu mị
-
xứ mơ
-
xứ mộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đếm xỉa đến
* Từ tham khảo/words other:
- xu mật
- xu mật viện
- xu mị
- xứ mơ
- xứ mộng