Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dùng được
* dtừ|- unavailability|* nđtừ|- unfit|* thngữ|- can make nothing of|* ttừ|- left-off, unfit, useless, unavailable
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ công
-
hóa công
-
hoả cụ
-
hoạ cụ
-
hoa cúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dùng được
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ công
- hóa công
- hoả cụ
- hoạ cụ
- hoa cúc