Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không giảm
* thngữ|- to keep up|* ttừ|- undiminished, unallayed, unrelenting, unmodified
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng phép
-
dùng phép giải tích
-
dùng phép ngụy biện
-
dùng phép phân tích
-
dùng phí hoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không giảm
* Từ tham khảo/words other:
- đúng phép
- dùng phép giải tích
- dùng phép ngụy biện
- dùng phép phân tích
- dùng phí hoài