Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không gian vũ trụ
- outer space; aerospace
* Từ tham khảo/words other:
-
sống dao
-
sông đào dẫn nước
-
sóng dập
-
sóng đất
-
sóng dạt dào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không gian vũ trụ
* Từ tham khảo/words other:
- sống dao
- sông đào dẫn nước
- sóng dập
- sóng đất
- sóng dạt dào