Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không gò ép
* ttừ|- unlaboured
* Từ tham khảo/words other:
-
trích dẫn
-
trích dẫn sai
-
trích đăng
-
trích dịch
-
trích diễm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không gò ép
* Từ tham khảo/words other:
- trích dẫn
- trích dẫn sai
- trích đăng
- trích dịch
- trích diễm