Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kiềm chế được
* dtừ|- ungovernableness, incontinence; * phó từ incontinently|* ttừ|- unmastered, ungovernable, rampant
* Từ tham khảo/words other:
-
đông phương hóa
-
đông phương học
-
đồng pixtôn
-
đồng quà tấm bánh
-
đóng quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kiềm chế được
* Từ tham khảo/words other:
- đông phương hóa
- đông phương học
- đồng pixtôn
- đồng quà tấm bánh
- đóng quân