Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không một tí gì
* thngữ|- nothing at all
* Từ tham khảo/words other:
-
ở đơn độc
-
ô dù
-
ổ đũa
-
ổ đứng
-
ở dưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không một tí gì
* Từ tham khảo/words other:
- ở đơn độc
- ô dù
- ổ đũa
- ổ đứng
- ở dưng