Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không nỡ
- not to have the heart to do something; cannot find it in one's heart/oneself to do something
* Từ tham khảo/words other:
-
con dòng cháu dõi
-
con dòng cháu giống
-
cơn dông mưa đá
-
cồn đốt
-
còn dư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không nỡ
* Từ tham khảo/words other:
- con dòng cháu dõi
- con dòng cháu giống
- cơn dông mưa đá
- cồn đốt
- còn dư