Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ổn định
* dtừ|- precariousness, lability, instability|* ttừ|- unsettled, unstable, instable, precarious, labile, waggly, unsteady|* ttừ, phó từ|- afloat
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy viết thư
-
giấy viết thư mỏng
-
giày vò
-
giày vò được
-
giấy vỏ hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ổn định
* Từ tham khảo/words other:
- giấy viết thư
- giấy viết thư mỏng
- giày vò
- giày vò được
- giấy vỏ hành