Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phai
* dtừ|- unfadingness|* ttừ|- fast, unfading, fadeless
* Từ tham khảo/words other:
-
tim đèn điện
-
tim đèn phát xạ
-
tìm dịp để tấn công hay phê phán
-
tim động đồ
-
tim động kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phai
* Từ tham khảo/words other:
- tim đèn điện
- tim đèn phát xạ
- tìm dịp để tấn công hay phê phán
- tim động đồ
- tim động kế