Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phai nhạt
* dtừ|- unfadingness|* ttừ|- unfading, fadeless
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ bản quyền
-
giữ bè
-
giữ bí mật
-
giữ bí mật điều gì
-
giữ bình tĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phai nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- giữ bản quyền
- giữ bè
- giữ bí mật
- giữ bí mật điều gì
- giữ bình tĩnh