Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không rõ rệt
* dtừ|- dullness, fogginess, doubtfulness, dimness, equivocality; * phó từ dully|* thngữ|- a dusty answer|* ttừ|- dull, dim, equivocal, dusty, foggy, shadowy, unnoticeable
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc cao đắp xương ống chân đau
-
thuốc cao tan
-
thuộc cấp
-
thuốc cấp cứu
-
thuộc châu phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không rõ rệt
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc cao đắp xương ống chân đau
- thuốc cao tan
- thuộc cấp
- thuốc cấp cứu
- thuộc châu phi